trèo leo

Học thuật
Thân thiện
trèo leo

Thằng bé trèo leo lên cây trong vườn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng tay chân để vượt lên cao hoặc di chuyển trên các vật độ dốc, bề mặt khó khăn: "trèo leo" chỉ hoạt động phổ biến của con người hoặc một số loài động vật khi phải vận dụng sức lực để lên cao, thường trên cây, tường, núi, hoặc các chướng ngại vật.
    • Nghĩa rộng, chỉ sự vận động lên cao nói chung: Đôi khi được dùng để mô tả chung các hoạt động đòi hỏi sự khéo léo thể lực để di chuyển theo chiều thẳng đứng hoặc nghiêng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thằng cứ trèo leo suốt ngày. (Đứa trẻ cứ liên tục leo trèo cả ngày.)
    • Khỉ loài động vật rất giỏi trèo leo trên cây. (Khỉ loài động vật rất giỏi leo trèo trên cây.)
    • Chúng tôi phải trèo leo qua ngọn đồi để đến được ngôi làng. (Chúng tôi phải leo trèo qua ngọn đồi để đến được ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ (trong một số ngữ cảnh): Chỉ chung hoạt động leo trèo.

    • Môn trèo leo đòi hỏi thể lực sự dẻo dai. (Môn leo trèo đòi hỏi thể lực sự dẻo dai.)
  • Dùng trong phân loại động vật học: Để chỉ nhóm động vật tập tính leo trèo.

    • Nhóm chim trèo leo thường móng vuốt sắc để bám vào thân cây. (Nhóm chim leo trèo thường móng vuốt sắc để bám vào thân cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Trèo (động từ): Thường nhấn mạnh hành động lên cao, có thể dùng độc lập. ( dụ: , ).
  • Leo (động từ): Thường nhấn mạnh sự di chuyển lên cao một cách khó khăn, có thể dùng độc lập. ( dụ: , ).
  • Leo trèo: Cách nói khác của "trèo leo", nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Bám trèo: Nhấn mạnh việc bám chặt vào bề mặt để leo lên.
  • Vượt đèo (trong ngữ cảnh núi đồi): Vượt qua các đèo dốc, thường liên quan đến di chuyển đường dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài việc kết hợp với tân ngữ chỉ địa điểm như "trèo leo cây", "trèo leo núi")

Thành ngữ liên quan
  • Trèo cao đau: Thành ngữ khuyên răn về việc không nên tham vọng quá khả năng hoặc mạo hiểm những việc quá sức, dễ dẫn đến thất bại đau đớn.
    • Anh ta cứ muốn làm sếp, đúng trèo cao đau. (Anh ta cứ muốn làm sếp, đúng leo cao ngã đau.)
trèo leo

Thằng bé trèo leo lên cây trong vườn.

  1. Trèo leo nói chung: Thằng cứ trèo leo suốt ngày.